Grace Dance Academy

Giải Vô Địch Khiêu Vũ Thể Thao Thành Phố Hồ Chí Minh Mở Rộng Cúp Khiêu Vũ Học Đường Năm 2022

KẾT QUẢ THI ĐẤU TRỰC TUYẾN


Sự kiện 376: Cúp Học Đường - Thiếu nhi 2 - Hạng FA Latin - C, J, P, R, S (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
452 Lê Lan Phương Trường Tiểu Học Lê Ngọc Hân - Q1
330 Đặng Dương Vy Lam Trường TH Trần Quốc Toản - Tp.Cần Thơ
101 Nguyễn Trần Mỹ Nhân Trường Tiểu Học Phan Bội Châu - BRVT
4

100 Nguyễn Ngọc Khánh Thi Trường Tiểu Học Nguyễn Bá Ngọc - BRVT
5

145 Trịnh Ngọc Diệp Trường THCS Hưng Phú - Tp.Cần Thơ
6

418 Nguyễn Ngọc Thùy Lam Trường THCS Chu Văn An - Kiên Giang
7

419 Nguyễn Ngọc Thùy Dương Trường THCS Chu Văn An - Kiên Giang

Sự kiện 375: Cúp Học Đường - Thiếu niên 1 - Hạng FA Latin - C, J, P, R, S (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
400 Vũ Quỳnh An Trường THCS Trần Hưng Đạo - Đồng Nai
184 Phan Lê Gia Hân Trường THCS Vân Đồn
164 Hồng Thiện Bảo Trường THCS Chu Văn An - Tp.Cần Thơ

Sự kiện 374: Cúp Học Đường - Thiếu nhi 1 - Hạng FA Latin - C, J, P, R, S (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
417 Nguyễn Lê Trúc Giang Trường Trưng Vương - Kiên Giang
454 Lê Phương Nga Trường Tiểu Học Lê Ngọc Hân - Q1
415 Nguyễn Ngọc Tâm Đoan Trường Tiểu Học Lý Tự Trọng - Kiên Giang
4

330 Đặng Dương Vy Lam Trường TH Trần Quốc Toản - Tp.Cần Thơ
5

401 Vũ An An Trường Tiểu Học Tân Phong - Đồng Nai
6

150 Nguyễn Hoàng Như Ý Trường TH Kim Đồng - Tp.Cần Thơ

Sự kiện 373: Cúp Học Đường - Nhi đồng 2 - Hạng FA Latin - C, J, P, R, S (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
414 Đoàn Hoàng Kim Trường Tiểu Học Kim Đồng - Kiên Giang
435 Tràn Như Thảo Trường TH Kim Đồng - Tp.Cần Thơ

Sự kiện 372: Cúp Học Đường - Trẻ - Hạng FB Latin - C, J, R, S (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
433 Nguyễn Đỗ Xuân Nhi Trường Đại Học Nội Vụ Hà Nội - Q1
190 Ngô Lê Bảo Châu Trường SIC - Saigon Internation College
412 Nguyễn Hoàng Ngọc Hân Khu Liên Hợp Thể Thao - Bình Chánh

Sự kiện 371: Vô Địch Mở Rộng - Thiếu Nhi 1 - Hạng FB Latin - C, J, R, S (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
279 Lê Nguyễn Hải Bằng Trường Tiểu Học Đinh Bộ Lĩnh - Tân phú
456 Dương Yến Nhi Trường Tiểu Học Nguyễn Đình Chiểu - Q.Bình Thạnh
329 Phạm Anh Thư Trường Tiểu Học Ngô Quyền - Tp.Cần Thơ

Sự kiện 370: Cúp Học Đường - Thiếu niên 1 - Hạng FB Latin - C, J, R, S (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
188 Diệc Thục Mỹ Trường Quốc Tế Mỹ AISVN
184 Phan Lê Gia Hân Trường THCS Vân Đồn
145 Trịnh Ngọc Diệp Trường THCS Hưng Phú - Tp.Cần Thơ
4

348 Ngụy Minh Trang Trường THCS Chu Văn An - Tp.Cần Thơ

Sự kiện 369: Cúp Học Đường - Thiếu nhi 1 - Hạng FB Latin - C, J, R, S (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
330 Đặng Dương Vy Lam Trường TH Trần Quốc Toản - Tp.Cần Thơ
454 Lê Phương Nga Trường Tiểu Học Lê Ngọc Hân - Q1
417 Nguyễn Lê Trúc Giang Trường Trưng Vương - Kiên Giang
4

415 Nguyễn Ngọc Tâm Đoan Trường Tiểu Học Lý Tự Trọng - Kiên Giang
5

189 Võ Phan Hồng Khánh BVIS - Trường Quốc Tế Anh Việt
6

080 Nguyễn Ngọc Thúy Trường Tiểu Học An Bình B - Vĩnh Long
7

150 Nguyễn Hoàng Như Ý Trường TH Kim Đồng - Tp.Cần Thơ

Sự kiện 368: Vô Địch Mở Rộng - Thiếu Nhi 2 - Hạng FC Latin - C, J, R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
346 Lê Trần Khả Hân Trường TH Kim Đồng - Tp.Cần Thơ
347 Trương Băng Di Trường THCS An Khánh - Tp.Cần Thơ
374 Ngô Khánh Linh Trường Tiểu Học Võ Văn Tần - Q12
4

297 Nguyễn Võ Mộng Cầm Trường Tiểu Học Lê Công Phép - Bình Tân

Sự kiện 367: Vô Địch Mở Rộng - Thiếu Niên 1 - Hạng FC Latin - C, J, R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
453 Hoàng Trúc Phương Trường THCS Trương Công Định - Q.Bình Thạnh
348 Ngụy Minh Trang Trường THCS Chu Văn An - Tp.Cần Thơ
282 Lê Ngọc Quỳnh Anh Trường THCS Tôn Thất Tùng - Tân Phú

Sự kiện 366: Cúp Học Đường - Thiếu niên 1 - Hạng C Latin - C, J, R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
445 (M) Lê Trọng Nhân và (F) Trần Minh Duyên Trường TH-THCS-THPT Thái Bình Dương
166 (M) Hồng Thiện Bảo và (F) Trịnh Ngọc Diệp Trường THCS Hưng Phú - Tp.Cần Thơ
087 (M) Phan Trần Phước Thọ và (F) Nguyễn Như Huỳnh Trường THCS Nguyễn Trường Tộ - Vĩnh Long

Sự kiện 365: Cúp Học Đường - Trẻ - Hạng FC Latin - C, J, R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
433 Nguyễn Đỗ Xuân Nhi Trường Đại Học Nội Vụ Hà Nội - Q1
186 Hồ Bảo Ngọc Trường THPT Vĩnh Lộc
190 Ngô Lê Bảo Châu Trường SIC - Saigon Internation College
4

412 Nguyễn Hoàng Ngọc Hân Khu Liên Hợp Thể Thao - Bình Chánh

Sự kiện 364: Cúp Học Đường - Thiếu niên 1 - Hạng FC Latin - C, J, R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
188 Diệc Thục Mỹ Trường Quốc Tế Mỹ AISVN
452 Lê Lan Phương Trường Tiểu Học Lê Ngọc Hân - Q1
184 Phan Lê Gia Hân Trường THCS Vân Đồn
4

146 Trần Ngọc Minh Thư Trường THCS An Hòa 2 - Tp.Cần Thơ
5

345 Lê Ngọc Bảo Tiên Trường THCS Chu Văn An - Tp.Cần Thơ
6

348 Ngụy Minh Trang Trường THCS Chu Văn An - Tp.Cần Thơ

Sự kiện 363: Vô Địch Mở Rộng - Thiếu Nhi 2 - Hạng FB Latin - C, J, R, S (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
347 Trương Băng Di Trường THCS An Khánh - Tp.Cần Thơ
284 Đặng An Khánh Trường THCS Tôn Thất Tùng - Tân Phú
345 Lê Ngọc Bảo Tiên Trường THCS Chu Văn An - Tp.Cần Thơ
4

374 Ngô Khánh Linh Trường Tiểu Học Võ Văn Tần - Q12

Sự kiện 362: Cúp Học Đường - Thiếu niên 1 - Hạng B Latin - C, J, R, S (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
445 (M) Lê Trọng Nhân và (F) Trần Minh Duyên Trường TH-THCS-THPT Thái Bình Dương
165 (M) Hồng Thiện Bảo và (F) Trịnh Ngọc Diệp Trường THCS Chu Văn An - Tp.Cần Thơ

Sự kiện 361: Cúp Học Đường - Thiếu nhi 2 - Hạng FB Latin - C, J, R, S (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
452 Lê Lan Phương Trường Tiểu Học Lê Ngọc Hân - Q1
147 Trần Cẩm Thi Trường THCS An Hòa 2 - Tp.Cần Thơ
329 Phạm Anh Thư Trường Tiểu Học Ngô Quyền - Tp.Cần Thơ
4

418 Nguyễn Ngọc Thùy Lam Trường THCS Chu Văn An - Kiên Giang
5

101 Nguyễn Trần Mỹ Nhân Trường Tiểu Học Phan Bội Châu - BRVT
6

419 Nguyễn Ngọc Thùy Dương Trường THCS Chu Văn An - Kiên Giang

Sự kiện 360: Cúp Học Đường - Nhi đồng 2 - Hạng FB Latin - C, J, R, S (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
414 Đoàn Hoàng Kim Trường Tiểu Học Kim Đồng - Kiên Giang
080 Nguyễn Ngọc Thúy Trường Tiểu Học An Bình B - Vĩnh Long
435 Tràn Như Thảo Trường TH Kim Đồng - Tp.Cần Thơ

Sự kiện 359: Vô Địch Mở Rộng - Thiếu Nhi 1 - Hạng FC Latin - C, J, R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
454 Lê Phương Nga Trường Tiểu Học Lê Ngọc Hân - Q1
330 Đặng Dương Vy Lam Trường TH Trần Quốc Toản - Tp.Cần Thơ
293 Bùi Huỳnh Thiên Kim Trường Tiểu Học Vĩnh Lộc 1 - Bình Chánh

Sự kiện 358: Cúp Học Đường - Thiếu niên 2 - Hạng FC Latin - C, J, R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
438 Phan Ngọc Hà Trường THCS An Hòa 2 - Tp.Cần Thơ
184 Phan Lê Gia Hân Trường THCS Vân Đồn
348 Ngụy Minh Trang Trường THCS Chu Văn An - Tp.Cần Thơ

Sự kiện 357: Cúp Học Đường - Thiếu nhi 1 - Hạng FC Latin - C, J, R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
330 Đặng Dương Vy Lam Trường TH Trần Quốc Toản - Tp.Cần Thơ
417 Nguyễn Lê Trúc Giang Trường Trưng Vương - Kiên Giang
454 Lê Phương Nga Trường Tiểu Học Lê Ngọc Hân - Q1
4

415 Nguyễn Ngọc Tâm Đoan Trường Tiểu Học Lý Tự Trọng - Kiên Giang
5

151 Lâm Quách Gia Hân Trường TH Kim Đồng - Tp.Cần Thơ
6

189 Võ Phan Hồng Khánh BVIS - Trường Quốc Tế Anh Việt
7

082 Lê Thái Bảo Trân Trường Tiểu Học Nguyễn Du - Vĩnh Long
8

080 Nguyễn Ngọc Thúy Trường Tiểu Học An Bình B - Vĩnh Long

Sự kiện 356: Cúp Học Đường - Nhi đồng 2 - Hạng FC Latin - C, J, R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
421 Trần Như Thảo Trường Tiểu Học Kim Đồng - Kiên Giang
414 Đoàn Hoàng Kim Trường Tiểu Học Kim Đồng - Kiên Giang
081 Phan Ngọc Bảo Nghi Trường Tiểu Học Lê Lợi - Vĩnh Long
4

337 Trần Ngọc Tường Vy Trường TH Thới Bình 1 - Tp.Cần Thơ
5

370 Mai Hạ Vy Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn - Gò Vấp
6

371 Nguyễn Hồ Bảo Kim Trường Tiểu Học Bùi Văn Ngữ - Hóc Môn
7

435 Tràn Như Thảo Trường TH Kim Đồng - Tp.Cần Thơ

Sự kiện 355: Cúp Học Đường - Thiếu niên 1 - Hạng D1 Latin - C, R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
460 (M) Lê Trọng Nhân và (F) Trần Minh Duyên Trường THCS Xuân Thới Thượng - Hóc Môn
087 (M) Phan Trần Phước Thọ và (F) Nguyễn Như Huỳnh Trường THCS Nguyễn Trường Tộ - Vĩnh Long
446 (M) Đặng Anh Nhựt và (F) Đỗ Thị Ngọc Thủy Trường Phổ Thông Hermann Gmeiner - Đà lạt
4

167 (M) Nguyễn Đình Khôi và (F) Trần Ngọc Minh Thư Trường THCS Trà An - Tp.Cần Thơ

Sự kiện 354: Cúp Học Đường - Trẻ - Hạng FD1 Latin - C, R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
186 Hồ Bảo Ngọc Trường THPT Vĩnh Lộc
412 Nguyễn Hoàng Ngọc Hân Khu Liên Hợp Thể Thao - Bình Chánh
174 Đỗ Thị Ngọc Thủy Trường PTTH Đống Đa - Đà Lạt
4

079 Nguyễn Đức Cường Trường PTTH Tam Phước 1 - Đồng Nai

Sự kiện 353: Cúp Học Đường - Thiếu niên 2 - Hạng FD1 Latin - C, R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
438 Phan Ngọc Hà Trường THCS An Hòa 2 - Tp.Cần Thơ
178 Huỳnh Hoàng Gia Hân Trường THCS & THPT Đức Trí
092 Đèo Ngân Bảo Hoàng Trường THCS Lam Sơn - Đà lạt
4

093 Vũ Thiên Thảo Ly Trường THCS Lam Sơn - Đà lạt
5

084 Lưu Huỳnh Anh Trường THCS Lê Quý Đôn - Vĩnh Long
6

085 Huỳnh Lưu Ngọc Ngân Trường THCS Nguyễn Trường Tộ - Vĩnh Long
7

086 Đặng Nguyễn Thị Thiên Trang Trường Cao Đẳng Vĩnh Long

Sự kiện 352: Vô Địch Mở Rộng - Thiếu Nhi 1 - Hạng FD1 Latin - C, R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
329 Phạm Anh Thư Trường Tiểu Học Ngô Quyền - Tp.Cần Thơ
454 Lê Phương Nga Trường Tiểu Học Lê Ngọc Hân - Q1
444 Đàm Quỳnh Hương Trường Tiểu Học Lương Định Của
4

293 Bùi Huỳnh Thiên Kim Trường Tiểu Học Vĩnh Lộc 1 - Bình Chánh

Sự kiện 351: Cúp Học Đường - Thiếu nhi 2 - Hạng D1 Latin - C, R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
352 (M) Thạch Trí Khang và (F) Đoàn Trần Trúc Thư Trường Tiểu Học Ngô Quyền - Tp.Cần Thơ
416 (M) Huỳnh Lập Chánh và (F) Nguyễn Ngọc Thùy Dương Trường THCS Chu Văn An - Kiên Giang
169 (M) Huỳnh Bảo Gia Huy và (F) Bùi Nguyễn Phương Mai Trường THCS Trà An - Tp.Cần Thơ
4

377 (M) Trần Dương Thiên Bảo và (F) Ngô Khánh Linh Trường Tiểu Học Bùi Văn Ngữ - Hóc Môn
5

378 (M) Lê Tiến Dũng và (F) Nguyễn Cát Tường Trường Trung Học Tô Ký - Hóc Môn

Sự kiện 350: Vô Địch Mở Rộng - Thiếu Nhi 2 - Hạng FD3 Latin - R, S (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
343 Đoàn Trần Trúc Thư Trường Tiểu Học Ngô Quyền - Tp.Cần Thơ
345 Lê Ngọc Bảo Tiên Trường THCS Chu Văn An - Tp.Cần Thơ
506 Nguyễn An Nhiên Trường Tiểu Học Nguyễn Đình Chiểu - Q.Bình Thạnh
4

455 Trịnh Hải Trân Trường Tiểu Học Nguyễn Đình Chính - Q.Phú Nhuận

Sự kiện 349: Vô Địch Mở Rộng - Thiếu Nhi 1 - Hạng FD3 Latin - R, S (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
329 Phạm Anh Thư Trường Tiểu Học Ngô Quyền - Tp.Cần Thơ
454 Lê Phương Nga Trường Tiểu Học Lê Ngọc Hân - Q1
456 Dương Yến Nhi Trường Tiểu Học Nguyễn Đình Chiểu - Q.Bình Thạnh

Sự kiện 348: Cúp Học Đường - Thiếu niên 1 - Hạng D3 Latin - R, S (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
460 (M) Lê Trọng Nhân và (F) Trần Minh Duyên Trường THCS Xuân Thới Thượng - Hóc Môn
446 (M) Đặng Anh Nhựt và (F) Đỗ Thị Ngọc Thủy Trường Phổ Thông Hermann Gmeiner - Đà lạt
168 (M) Nguyễn Đình Khôi và (F) Trần Ngọc Minh Thư Trường THCS An Hòa 2 - Tp.Cần Thơ

Sự kiện 347: Cúp Học Đường - Thiếu nhi 2 - Hạng FD3 Latin - R, S (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
090 Bùi Vũ Anh Khôi Trường Tiểu Học Phan Văn Trị - Q1
415 Nguyễn Ngọc Tâm Đoan Trường Tiểu Học Lý Tự Trọng - Kiên Giang
146 Trần Ngọc Minh Thư Trường THCS An Hòa 2 - Tp.Cần Thơ
4

343 Đoàn Trần Trúc Thư Trường Tiểu Học Ngô Quyền - Tp.Cần Thơ
5

181 Lê Nguyễn Song Thư Trường Vinschool
6

345 Lê Ngọc Bảo Tiên Trường THCS Chu Văn An - Tp.Cần Thơ
7

506 Nguyễn An Nhiên Trường Tiểu Học Nguyễn Đình Chiểu - Q.Bình Thạnh
8

180 Đào Lê Hà Thanh Trường THCS Nguyễn Chí Thanh
9

350 Thạch Trí Khang Trường Tiểu Học Ngô Quyền - Tp.Cần Thơ

Sự kiện 346: Vô Địch Quận Bình Tân - Thiếu Nhi - Hạng FD1 Latin - C, R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
297 Nguyễn Võ Mộng Cầm Trường Tiểu Học Lê Công Phép - Bình Tân
294 Lê Hồ Bảo Hân Trường Tiểu Học Lê Trọng Tấn - Bình Tân

Sự kiện 345: Cúp Học Đường - Thiếu niên 1 - Hạng FD1 Latin - C, R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
188 Diệc Thục Mỹ Trường Quốc Tế Mỹ AISVN
452 Lê Lan Phương Trường Tiểu Học Lê Ngọc Hân - Q1
346 Lê Trần Khả Hân Trường TH Kim Đồng - Tp.Cần Thơ
4

347 Trương Băng Di Trường THCS An Khánh - Tp.Cần Thơ
6

101 Nguyễn Trần Mỹ Nhân Trường Tiểu Học Phan Bội Châu - BRVT
6

148 Hồng Mỹ Minh Thư Trường THCS Chu Văn An - Tp.Cần Thơ

Sự kiện 344: Vô Địch Mở Rộng - Thiếu Nhi 2 - Hạng FD1 Latin - C, R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
346 Lê Trần Khả Hân Trường TH Kim Đồng - Tp.Cần Thơ
506 Nguyễn An Nhiên Trường Tiểu Học Nguyễn Đình Chiểu - Q.Bình Thạnh
347 Trương Băng Di Trường THCS An Khánh - Tp.Cần Thơ
4

374 Ngô Khánh Linh Trường Tiểu Học Võ Văn Tần - Q12
5

297 Nguyễn Võ Mộng Cầm Trường Tiểu Học Lê Công Phép - Bình Tân

Sự kiện 343: Vô Địch Quận Bình Tân - Nhi đồng - Hạng FD1 Latin - C, R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
296 Đoàn Nguyễn Anh Thư Trường Mầm Non Đỗ Quyên - Bình Tân
295 Lê Hồ Khánh Như Trường Tiểu Học Lê Trọng Tấn - Bình Tân
298 Đào Nguyên Thanh An Trường Tiểu Học Bình Trị 2 - Bình Tân

Sự kiện 342: Cúp Học Đường - Thiếu nhi 1 - Hạng D1 Latin - C, R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
088 (M) Lê Hoàng Phát và (F) Kha Phạm Anh Thư Trường Tiểu Học Lê Lợi - Vĩnh Long
173 (M) Hồ Mai Nhật Khang và (F) Ngô Đoàn Vân Khánh Trường TH Mạc Đĩnh Chi - Tp.Cần Thơ

Sự kiện 341: Cúp Học Đường - Thiếu niên 2 - Hạng FD3 Latin - R, S (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
183 Trần Vũ Minh Minh Trường TH Thực Hành
434 Nguyễn Như Quỳnh Trường THCS An Hòa 2 - Tp.Cần Thơ
438 Phan Ngọc Hà Trường THCS An Hòa 2 - Tp.Cần Thơ

Sự kiện 340: Cúp Học Đường - Thiếu nhi 1 - Hạng FD3 Latin - R, S (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
333 Dương Thụy Khánh Thy Trường Tiểu Học Ngô Quyền - Tp.Cần Thơ
189 Võ Phan Hồng Khánh BVIS - Trường Quốc Tế Anh Việt
342 Nguyễn Bùi Hồng Hạnh Trường Tiểu Học Ngô Quyền - Tp.Cần Thơ
4

175 Trần Sơn Hà Trường Quốc Tế Tp.Hcm ISHCMC
5

414 Đoàn Hoàng Kim Trường Tiểu Học Kim Đồng - Kiên Giang
6

358 Lê Thị Tuyết My Trường Tiểu Học Hưng Lợi - Tp.Cần Thơ

Sự kiện 339: Cúp Học Đường - Thiếu niên 2 - Hạng FD2 Latin - C, J (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
434 Nguyễn Như Quỳnh Trường THCS An Hòa 2 - Tp.Cần Thơ
438 Phan Ngọc Hà Trường THCS An Hòa 2 - Tp.Cần Thơ
178 Huỳnh Hoàng Gia Hân Trường THCS & THPT Đức Trí
4

177 Đỗ Phương Anh Trường THPT Marie Curie
5

431 Huỳnh Khánh Trân Trường TH An Nhơn - Gò Vấp

Sự kiện 338: Vô Địch Mở Rộng - Thiếu Nhi 2 - Hạng FD2 Latin - C, J (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
345 Lê Ngọc Bảo Tiên Trường THCS Chu Văn An - Tp.Cần Thơ
347 Trương Băng Di Trường THCS An Khánh - Tp.Cần Thơ
455 Trịnh Hải Trân Trường Tiểu Học Nguyễn Đình Chính - Q.Phú Nhuận
4

430 Nguyễn Đào Thảo Nguyên Trường Hermann Gmeiner - Gò Vấp

Sự kiện 337: Cúp Học Đường - Thiếu nhi 2 - Hạng D2 Latin - C, J (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
416 (M) Huỳnh Lập Chánh và (F) Nguyễn Ngọc Thùy Dương Trường THCS Chu Văn An - Kiên Giang
377 (M) Trần Dương Thiên Bảo và (F) Ngô Khánh Linh Trường Tiểu Học Bùi Văn Ngữ - Hóc Môn
169 (M) Huỳnh Bảo Gia Huy và (F) Bùi Nguyễn Phương Mai Trường THCS Trà An - Tp.Cần Thơ

Sự kiện 336: Cúp Học Đường - Trẻ - Hạng FD3 Latin - R, S (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
186 Hồ Bảo Ngọc Trường THPT Vĩnh Lộc
452 Lê Lan Phương Trường Tiểu Học Lê Ngọc Hân - Q1
453 Hoàng Trúc Phương Trường THCS Trương Công Định - Q.Bình Thạnh
4

412 Nguyễn Hoàng Ngọc Hân Khu Liên Hợp Thể Thao - Bình Chánh

Sự kiện 335: Vô Địch Quận 1 Hcm - Thiếu nhi - Hạng FD3 Latin - R, S (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
452 Lê Lan Phương Trường Tiểu Học Lê Ngọc Hân - Q1
454 Lê Phương Nga Trường Tiểu Học Lê Ngọc Hân - Q1
090 Bùi Vũ Anh Khôi Trường Tiểu Học Phan Văn Trị - Q1

Sự kiện 334: Cúp Học Đường - Thiếu niên 1 - Hạng FD3 Latin - R, S (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
188 Diệc Thục Mỹ Trường Quốc Tế Mỹ AISVN
348 Ngụy Minh Trang Trường THCS Chu Văn An - Tp.Cần Thơ
397 Phạm Đỗ Mỹ Anh Trường THCS Võ Trường Toản - Đồng Nai

Sự kiện 333: Cúp Học Đường - Thiếu nhi 2 - Hạng D3 Latin - R, S (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
352 (M) Thạch Trí Khang và (F) Đoàn Trần Trúc Thư Trường Tiểu Học Ngô Quyền - Tp.Cần Thơ
416 (M) Huỳnh Lập Chánh và (F) Nguyễn Ngọc Thùy Dương Trường THCS Chu Văn An - Kiên Giang

Sự kiện 332: Cúp Học Đường - Nhi đồng 2 - Hạng FD3 Latin - R, S (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
340 Phạm Khánh Vân Trường Tiểu Học Hưng Lợi 2 - Tp.Cần Thơ
421 Trần Như Thảo Trường Tiểu Học Kim Đồng - Kiên Giang
336 Nguyễn Thanh Ngọc Bảo Anh Trường Tiểu Học Lê Bình 1 - Tp.Cần Thơ
4

371 Nguyễn Hồ Bảo Kim Trường Tiểu Học Bùi Văn Ngữ - Hóc Môn
4

370 Mai Hạ Vy Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn - Gò Vấp
6

339 Nguyễn Anh Kim Hà Trường TH Kim Đồng - Tp.Cần Thơ

Sự kiện 331: Cúp Học Đường - Trẻ - Hạng FD2 Latin - C, J (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
452 Lê Lan Phương Trường Tiểu Học Lê Ngọc Hân - Q1
177 Đỗ Phương Anh Trường THPT Marie Curie
453 Hoàng Trúc Phương Trường THCS Trương Công Định - Q.Bình Thạnh

Sự kiện 330: Cúp Học Đường - Thiếu niên 1 - Hạng FD2 Latin - C, J (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
188 Diệc Thục Mỹ Trường Quốc Tế Mỹ AISVN
452 Lê Lan Phương Trường Tiểu Học Lê Ngọc Hân - Q1
147 Trần Cẩm Thi Trường THCS An Hòa 2 - Tp.Cần Thơ
4

345 Lê Ngọc Bảo Tiên Trường THCS Chu Văn An - Tp.Cần Thơ

Sự kiện 329: Cúp Học Đường - Nhi đồng 2 - Hạng FD2 Latin - C, J (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
340 Phạm Khánh Vân Trường Tiểu Học Hưng Lợi 2 - Tp.Cần Thơ
421 Trần Như Thảo Trường Tiểu Học Kim Đồng - Kiên Giang
336 Nguyễn Thanh Ngọc Bảo Anh Trường Tiểu Học Lê Bình 1 - Tp.Cần Thơ
4

371 Nguyễn Hồ Bảo Kim Trường Tiểu Học Bùi Văn Ngữ - Hóc Môn
5

370 Mai Hạ Vy Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn - Gò Vấp
6

510 Cao Tuệ Minh Trường Tiểu Học Kim Đồng - Kiên Giang

Sự kiện 328: Cúp Học Đường - Thiếu niên 1 - Hạng FA Standard - F, Q, T, VW, W (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
184 Phan Lê Gia Hân Trường THCS Vân Đồn
400 Vũ Quỳnh An Trường THCS Trần Hưng Đạo - Đồng Nai

Sự kiện 327: Vô Địch Mở Rộng - Thiếu Nhi 2 - Hạng F2 Latin - R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
346 Lê Trần Khả Hân Trường TH Kim Đồng - Tp.Cần Thơ
441 Phan Hoàng Linh Trường Trần Văn Ơn - Q11
506 Nguyễn An Nhiên Trường Tiểu Học Nguyễn Đình Chiểu - Q.Bình Thạnh
4

439 Phan Kiều Trang Trường Tiểu Học Thân Nhân Trung - Tân Bình

Sự kiện 326: Vô Địch Quận 7 Hcm - Thiếu nhi - Hạng F2 Latin - R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
061 Lê Hải Âu Trường THCS Đinh Thiện Lý - Q7
062 Lê Thị Trúc Thủy Vietnam Australia School - Q7
063 Nguyễn Đỗ Anh Sa Trường THCS Đinh Thiện Lý - Q7
4

065 Phạm Nguyễn Lam Ngọc Trường Tiểu Học Tân Quy - Q7
5

064 Lê Hà An Mercy Vietnam Australia School - Q7
6

066 Phạm Nguyễn Xuân Thảo Trường Tiểu Học Tân Quy - Q7

Sự kiện 325: Cúp Học Đường - Trẻ - Hạng F2 Latin - R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
441 Phan Hoàng Linh Trường Trần Văn Ơn - Q11
174 Đỗ Thị Ngọc Thủy Trường PTTH Đống Đa - Đà Lạt
079 Nguyễn Đức Cường Trường PTTH Tam Phước 1 - Đồng Nai

Sự kiện 324: Vô Địch Mở Rộng - Thiếu Niên 1 - Hạng F5 Latin - P (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
348 Ngụy Minh Trang Trường THCS Chu Văn An - Tp.Cần Thơ
453 Hoàng Trúc Phương Trường THCS Trương Công Định - Q.Bình Thạnh
455 Trịnh Hải Trân Trường Tiểu Học Nguyễn Đình Chính - Q.Phú Nhuận

Sự kiện 323: Vô Địch Mở Rộng - Thiếu Nhi 1 - Hạng F2 Latin - R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
330 Đặng Dương Vy Lam Trường TH Trần Quốc Toản - Tp.Cần Thơ
443 Ngô Bảo Châu Trường Đại Học Thực Nghiệm Sài Gòn
444 Đàm Quỳnh Hương Trường Tiểu Học Lương Định Của
4

442 Phạm Nhã Uyên Trường Tiểu Học Cách Mạng Tháng 8 - Tân Bình
5

508 Đặng Thùy Vân Trường Tiểu Học Chu Văn An - Q.Bình Thạnh

Sự kiện 322: Cúp Học Đường - Thiếu niên 2 - Hạng F2 Latin - R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
434 Nguyễn Như Quỳnh Trường THCS An Hòa 2 - Tp.Cần Thơ
183 Trần Vũ Minh Minh Trường TH Thực Hành
438 Phan Ngọc Hà Trường THCS An Hòa 2 - Tp.Cần Thơ
4

395 Huỳnh Nguyễn Như Ý Trường Phổ Thông Bùi Thị Xuân - Đồng Nai
5

084 Lưu Huỳnh Anh Trường THCS Lê Quý Đôn - Vĩnh Long
6

085 Huỳnh Lưu Ngọc Ngân Trường THCS Nguyễn Trường Tộ - Vĩnh Long
6

086 Đặng Nguyễn Thị Thiên Trang Trường Cao Đẳng Vĩnh Long
6

092 Đèo Ngân Bảo Hoàng Trường THCS Lam Sơn - Đà lạt

Sự kiện 321: Cúp Học Đường - Thiếu nhi 2 - Hạng E2 Latin - R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
352 (M) Thạch Trí Khang và (F) Đoàn Trần Trúc Thư Trường Tiểu Học Ngô Quyền - Tp.Cần Thơ
170 (M) Huỳnh Bảo Gia Huy và (F) Bùi Nguyễn Phương Mai Trường THCS Đoàn Thị Điểm - Tp.Cần Thơ
378 (M) Lê Tiến Dũng và (F) Nguyễn Cát Tường Trường Trung Học Tô Ký - Hóc Môn

Sự kiện 320: Cúp Học Đường - Nhi đồng 1 - Hạng F2 Latin - R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
462 Lê Nga Tâm An Trường Mầm Non Sơn Ca 4 - Q.Phú Nhuận
451 Nguyễn Ngọc Minh Anh Trường Mầm Non Trưng Vương - Tây Ninh
461 Lê Ngọc Mai Khôi Grace Dance Academy

Sự kiện 319: Cúp Học Đường - Thiếu niên 2 - Hạng F4 Latin - S (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
183 Trần Vũ Minh Minh Trường TH Thực Hành
434 Nguyễn Như Quỳnh Trường THCS An Hòa 2 - Tp.Cần Thơ
438 Phan Ngọc Hà Trường THCS An Hòa 2 - Tp.Cần Thơ
4

177 Đỗ Phương Anh Trường THPT Marie Curie
5

395 Huỳnh Nguyễn Như Ý Trường Phổ Thông Bùi Thị Xuân - Đồng Nai

Sự kiện 318: Vô Địch Mở Rộng - Thiếu Nhi 1 - Hạng F4 Latin - S (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
330 Đặng Dương Vy Lam Trường TH Trần Quốc Toản - Tp.Cần Thơ
489 Lê Phương Nga Grace Dance Academy
458 Trịnh Hồng Quyên Trường Tiểu Học Nguyễn Đình Chính - Q.Phú Nhuận

Sự kiện 317: Vô Địch Mở Rộng - Thiếu Nhi 2 - Hạng F4 Latin - S (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
346 Lê Trần Khả Hân Trường TH Kim Đồng - Tp.Cần Thơ
455 Trịnh Hải Trân Trường Tiểu Học Nguyễn Đình Chính - Q.Phú Nhuận
439 Phan Kiều Trang Trường Tiểu Học Thân Nhân Trung - Tân Bình

Sự kiện 316: Vô Địch Mở Rộng - Thiếu Nhi 1 - Hạng F5 Latin - P (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
330 Đặng Dương Vy Lam Trường TH Trần Quốc Toản - Tp.Cần Thơ
454 Lê Phương Nga Trường Tiểu Học Lê Ngọc Hân - Q1
489 Lê Phương Nga Grace Dance Academy

Sự kiện 315: Vô Địch Mở Rộng - Thiếu Nhi 2 - Hạng F5 Latin - P (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
346 Lê Trần Khả Hân Trường TH Kim Đồng - Tp.Cần Thơ
455 Trịnh Hải Trân Trường Tiểu Học Nguyễn Đình Chính - Q.Phú Nhuận
439 Phan Kiều Trang Trường Tiểu Học Thân Nhân Trung - Tân Bình

Sự kiện 314: Cúp Học Đường - Thiếu niên 2 - Hạng F5 Latin - P (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
452 Lê Lan Phương Trường Tiểu Học Lê Ngọc Hân - Q1
453 Hoàng Trúc Phương Trường THCS Trương Công Định - Q.Bình Thạnh

Sự kiện 313: Cúp Học Đường - Thiếu nhi 1 - Hạng F4 Latin - S (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
329 Phạm Anh Thư Trường Tiểu Học Ngô Quyền - Tp.Cần Thơ
333 Dương Thụy Khánh Thy Trường Tiểu Học Ngô Quyền - Tp.Cần Thơ
331 Nguyễn Xuyên Phương Trường Tiểu Học Ngô Quyền - Tp.Cần Thơ
4

175 Trần Sơn Hà Trường Quốc Tế Tp.Hcm ISHCMC
5

414 Đoàn Hoàng Kim Trường Tiểu Học Kim Đồng - Kiên Giang
6

358 Lê Thị Tuyết My Trường Tiểu Học Hưng Lợi - Tp.Cần Thơ
7

458 Trịnh Hồng Quyên Trường Tiểu Học Nguyễn Đình Chính - Q.Phú Nhuận
8

409 Võ Ngọc Yumi Trường Tiểu Học Tôn Thất Tùng - Tây Ninh
9

099 Anna EFI Center

Sự kiện 312: Cúp Học Đường - Thiếu nhi 1 - Hạng F5 Latin - P (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
329 Phạm Anh Thư Trường Tiểu Học Ngô Quyền - Tp.Cần Thơ
333 Dương Thụy Khánh Thy Trường Tiểu Học Ngô Quyền - Tp.Cần Thơ
175 Trần Sơn Hà Trường Quốc Tế Tp.Hcm ISHCMC
4

159 Hồ Mai Nhật Khang Trường TH Mạc Đĩnh Chi - Tp.Cần Thơ

Sự kiện 311: Cúp Học Đường - Trẻ - Hạng F5 Latin - P (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
186 Hồ Bảo Ngọc Trường THPT Vĩnh Lộc
453 Hoàng Trúc Phương Trường THCS Trương Công Định - Q.Bình Thạnh
455 Trịnh Hải Trân Trường Tiểu Học Nguyễn Đình Chính - Q.Phú Nhuận

Sự kiện 310: Cúp Học Đường - Thiếu niên 1 - Hạng F5 Latin - P (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
418 Nguyễn Ngọc Thùy Lam Trường THCS Chu Văn An - Kiên Giang
100 Nguyễn Ngọc Khánh Thi Trường Tiểu Học Nguyễn Bá Ngọc - BRVT
397 Phạm Đỗ Mỹ Anh Trường THCS Võ Trường Toản - Đồng Nai

Sự kiện 309: Cúp Học Đường - Nhi đồng 2 - Hạng F5 Latin - P (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
421 Trần Như Thảo Trường Tiểu Học Kim Đồng - Kiên Giang
154 Ngô Đoàn Vân Khánh Trường TH Mạc Đĩnh Chi - Tp.Cần Thơ

Sự kiện 308: Vô Địch Quận 1 Hcm - Thiếu nhi - Hạng F4 Latin - S (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
452 Lê Lan Phương Trường Tiểu Học Lê Ngọc Hân - Q1
090 Bùi Vũ Anh Khôi Trường Tiểu Học Phan Văn Trị - Q1
454 Lê Phương Nga Trường Tiểu Học Lê Ngọc Hân - Q1

Sự kiện 307: Cúp Học Đường - Trẻ - Hạng F4 Latin - S (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
177 Đỗ Phương Anh Trường THPT Marie Curie
453 Hoàng Trúc Phương Trường THCS Trương Công Định - Q.Bình Thạnh
455 Trịnh Hải Trân Trường Tiểu Học Nguyễn Đình Chính - Q.Phú Nhuận

Sự kiện 306: Cúp Học Đường - Nhi đồng 2 - Hạng F4 Latin - S (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
158 Nguyễn Lê Gia Hân Trường TH An Nghiệp - Tp.Cần Thơ
440 Đỗ Vương Bảo Nghi Trường Tiểu Học Nguyễn Trãi - Bình Dương
408 Lương Mẫn Nghi Trường Tiểu Học Tôn Thất Tùng - Tây Ninh

Sự kiện 305: Cúp Học Đường - Thiếu niên 2 - Hạng FA Standard - F, Q, T, VW, W (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
403 Phạm Gia Tuệ Trường THPT Nguyễn Hữu Cầu - Hóc Môn
184 Phan Lê Gia Hân Trường THCS Vân Đồn

Sự kiện 304: Vô địch - Hạng EO5 Nghệ Thuật - TG (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
094 (M) Dương Cao Sơn và (F) Đinh Thị Bích Ngọc Clb Vũ Bình Dancesport Hcm
102 (M) Lê Minh Dũng và (F) Nguyễn Thị Mỹ Lệ Clb Vũ Bình Dancesport Tây Ninh
004 (M) Nguyễn đức chiến và (F) Bùi thị thu hằng Hoàng Anh dancesport
4

359 (M) Võ Văn Bình và (F) Võ Thị Thanh Thủy Clb Phan Quân

Sự kiện 303: Vô địch - Hạng EO4 Nghệ Thuật - BT (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
094 (M) Dương Cao Sơn và (F) Đinh Thị Bích Ngọc Clb Vũ Bình Dancesport Hcm
004 (M) Nguyễn đức chiến và (F) Bùi thị thu hằng Hoàng Anh dancesport

Sự kiện 302: Cúp Học Đường - Thiếu niên 2 - Hạng FB Standard - F, Q, T, W (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
403 Phạm Gia Tuệ Trường THPT Nguyễn Hữu Cầu - Hóc Môn
184 Phan Lê Gia Hân Trường THCS Vân Đồn

Sự kiện 300: Cúp Học Đường - Thiếu niên 2 - Hạng F5 Standard - VW (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
395 Huỳnh Nguyễn Như Ý Trường Phổ Thông Bùi Thị Xuân - Đồng Nai
399 Nguyễn Thiên An Trường THCS Trường Sa - Đồng Nai
402 Lâm Tuấn Khang Trường THPT Hồ Thị Bi - Hóc Môn
4

412 Nguyễn Hoàng Ngọc Hân Khu Liên Hợp Thể Thao - Bình Chánh

Sự kiện 299: Cúp Học Đường - Thiếu nhi 2 - Hạng F5 Standard - VW (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
396 Nguyễn Lê Khánh Quỳnh Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm - Đồng Nai
411 Nguyễn Ngọc Minh Yến Trường Tiểu Học Tân Túc 2 - Bình Chánh
410 Huỳnh Vũ Nhã Uyên Trường Tiểu Học Tân Túc 2 - Bình Chánh

Sự kiện 298: Cúp Học Đường - Thiếu niên 2 - Hạng F1 Standard - W (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
402 Lâm Tuấn Khang Trường THPT Hồ Thị Bi - Hóc Môn
395 Huỳnh Nguyễn Như Ý Trường Phổ Thông Bùi Thị Xuân - Đồng Nai
412 Nguyễn Hoàng Ngọc Hân Khu Liên Hợp Thể Thao - Bình Chánh

Sự kiện 297: Cúp Học Đường - Thiếu nhi 2 - Hạng F1 Standard - W (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
396 Nguyễn Lê Khánh Quỳnh Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm - Đồng Nai
410 Huỳnh Vũ Nhã Uyên Trường Tiểu Học Tân Túc 2 - Bình Chánh
411 Nguyễn Ngọc Minh Yến Trường Tiểu Học Tân Túc 2 - Bình Chánh

Sự kiện 296: Cúp Học Đường - Thiếu nhi 2 - Hạng E3 Latin - J (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
416 (M) Huỳnh Lập Chánh và (F) Nguyễn Ngọc Thùy Dương Trường THCS Chu Văn An - Kiên Giang
170 (M) Huỳnh Bảo Gia Huy và (F) Bùi Nguyễn Phương Mai Trường THCS Đoàn Thị Điểm - Tp.Cần Thơ

Sự kiện 295: Cúp Học Đường - Thiếu niên 2 - Hạng F3 Latin - J (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
434 Nguyễn Như Quỳnh Trường THCS An Hòa 2 - Tp.Cần Thơ
183 Trần Vũ Minh Minh Trường TH Thực Hành
177 Đỗ Phương Anh Trường THPT Marie Curie

Sự kiện 294: Vô Địch Quận Gò Vấp - Thiếu nhi - Hạng F1 Latin - C (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
430 Nguyễn Đào Thảo Nguyên Trường Hermann Gmeiner - Gò Vấp
429 Trịnh Khánh Thi Trường Ngô Thời Nhiệm - Gò Vấp

Sự kiện 293: Vô Địch Quận 7 Hcm - Thiếu nhi - Hạng F1 Latin - C (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
061 Lê Hải Âu Trường THCS Đinh Thiện Lý - Q7
062 Lê Thị Trúc Thủy Vietnam Australia School - Q7
063 Nguyễn Đỗ Anh Sa Trường THCS Đinh Thiện Lý - Q7
4

064 Lê Hà An Mercy Vietnam Australia School - Q7

Sự kiện 292: Vô Địch Quận 12 - Nhi Đồng - Hạng F1 Latin - C (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
452 Lê Lan Phương Trường Tiểu Học Lê Ngọc Hân - Q1
375 Phạm Nguyễn Ngọc Lan Trường Mầm Non Sơn Ca 4 - Q12

Sự kiện 291: Cúp Học Đường - Trẻ - Hạng F1 Latin - C (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
177 Đỗ Phương Anh Trường THPT Marie Curie
174 Đỗ Thị Ngọc Thủy Trường PTTH Đống Đa - Đà Lạt
079 Nguyễn Đức Cường Trường PTTH Tam Phước 1 - Đồng Nai

Sự kiện 290: Cúp Học Đường - Thiếu niên 2 - Hạng E1 Latin - C (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
460 (M) Lê Trọng Nhân và (F) Trần Minh Duyên Trường THCS Xuân Thới Thượng - Hóc Môn
187 (M) Trần Hồng Ân và (F) Diệc Thục Mỹ Trường THPT Chuyên Trần Đại Nghĩa
420 (M) Trương Vũ và (F) Phạm Thanh Thảo Đại Học Kiên Giang
4

446 (M) Đặng Anh Nhựt và (F) Đỗ Thị Ngọc Thủy Trường Phổ Thông Hermann Gmeiner - Đà lạt

Sự kiện 289: Vô địch - Hạng EO3 Nghệ Thuật - BB (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
094 (M) Dương Cao Sơn và (F) Đinh Thị Bích Ngọc Clb Vũ Bình Dancesport Hcm
004 (M) Nguyễn đức chiến và (F) Bùi thị thu hằng Hoàng Anh dancesport
359 (M) Võ Văn Bình và (F) Võ Thị Thanh Thủy Clb Phan Quân

Sự kiện 288: Vô địch - Hạng EO2 Nghệ Thuật - RB (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
094 (M) Dương Cao Sơn và (F) Đinh Thị Bích Ngọc Clb Vũ Bình Dancesport Hcm
004 (M) Nguyễn đức chiến và (F) Bùi thị thu hằng Hoàng Anh dancesport
359 (M) Võ Văn Bình và (F) Võ Thị Thanh Thủy Clb Phan Quân

Sự kiện 287: Vô Địch Mở Rộng - Thiếu Nhi 2 - Hạng F3 Latin - J (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
346 Lê Trần Khả Hân Trường TH Kim Đồng - Tp.Cần Thơ
455 Trịnh Hải Trân Trường Tiểu Học Nguyễn Đình Chính - Q.Phú Nhuận
457 Vũ Phạm La Giang Wellspring Sài Gòn

Sự kiện 286: Vô Địch Mở Rộng - Thiếu Niên 1 - Hạng F3 Latin - J (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
452 Lê Lan Phương Trường Tiểu Học Lê Ngọc Hân - Q1
282 Lê Ngọc Quỳnh Anh Trường THCS Tôn Thất Tùng - Tân Phú
348 Ngụy Minh Trang Trường THCS Chu Văn An - Tp.Cần Thơ

Sự kiện 285: Vô Địch Mở Rộng - Thiếu Nhi 1 - Hạng F3 Latin - J (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
330 Đặng Dương Vy Lam Trường TH Trần Quốc Toản - Tp.Cần Thơ
459 Đặng Lê Khánh My Trường Tiểu Học Bế Văn Đàn - Q.Bình Thạnh
458 Trịnh Hồng Quyên Trường Tiểu Học Nguyễn Đình Chính - Q.Phú Nhuận
4

430 Nguyễn Đào Thảo Nguyên Trường Hermann Gmeiner - Gò Vấp

Sự kiện 284: Cúp Học Đường - Thiếu nhi 1 - Hạng E3 Latin - J (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
173 (M) Hồ Mai Nhật Khang và (F) Ngô Đoàn Vân Khánh Trường TH Mạc Đĩnh Chi - Tp.Cần Thơ

Sự kiện 283: Cúp Học Đường - Nhi đồng 2 - Hạng F3 Latin - J (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
340 Phạm Khánh Vân Trường Tiểu Học Hưng Lợi 2 - Tp.Cần Thơ
421 Trần Như Thảo Trường Tiểu Học Kim Đồng - Kiên Giang
404 Mai Bảo Ngọc PennSchool - Pennsylvania American International School
4

156 Lai Gia Linh Trường TH Mạc Đĩnh Chi - Tp.Cần Thơ
5

370 Mai Hạ Vy Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn - Gò Vấp
6

371 Nguyễn Hồ Bảo Kim Trường Tiểu Học Bùi Văn Ngữ - Hóc Môn
7

398 Phạm Khánh Ngân Trường Song Ngữ Lạc Hồng - Đồng Nai
8

510 Cao Tuệ Minh Trường Tiểu Học Kim Đồng - Kiên Giang
9

492 Phạm Nguyễn Phương Tú Trường Tiểu Học Thực Hành Đại Học Sài Gòn
10

491 Nguyễn Linh Chi Trường Tiểu Học Nguyễn Đình Chiểu - Q.Bình Thạnh

Sự kiện 282: Cúp Học Đường - Thiếu niên 1 - Hạng F3 Latin - J (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
183 Trần Vũ Minh Minh Trường TH Thực Hành
399 Nguyễn Thiên An Trường THCS Trường Sa - Đồng Nai
178 Huỳnh Hoàng Gia Hân Trường THCS & THPT Đức Trí
4

453 Hoàng Trúc Phương Trường THCS Trương Công Định - Q.Bình Thạnh
5

347 Trương Băng Di Trường THCS An Khánh - Tp.Cần Thơ
6

153 Phan Hữu Bảo Khánh Trường THCS Đoàn Thị Điểm - Tp.Cần Thơ
7

161 Nguyễn Ngọc Thảo Vy Trường THCS Đoàn Thị Điểm - Tp.Cần Thơ

Sự kiện 281: Vô địch - Hạng EO1 Latin - C (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
460 (M) Lê Trọng Nhân và (F) Trần Minh Duyên Trường THCS Xuân Thới Thượng - Hóc Môn
420 (M) Trương Vũ và (F) Phạm Thanh Thảo Đại Học Kiên Giang
446 (M) Đặng Anh Nhựt và (F) Đỗ Thị Ngọc Thủy Trường Phổ Thông Hermann Gmeiner - Đà lạt

Sự kiện 280: Vô Địch Mở Rộng - Thiếu Nhi 2 - Hạng F1 Latin - C (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
346 Lê Trần Khả Hân Trường TH Kim Đồng - Tp.Cần Thơ
441 Phan Hoàng Linh Trường Trần Văn Ơn - Q11
444 Đàm Quỳnh Hương Trường Tiểu Học Lương Định Của

Sự kiện 279: Cúp Học Đường - Thiếu niên 1 - Hạng E1 Latin - C (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
187 (M) Trần Hồng Ân và (F) Diệc Thục Mỹ Trường THPT Chuyên Trần Đại Nghĩa
121 (M) Phan Trần Phước Thọ và (F) Nguyễn Như Huỳnh Trường Năng Khiếu Nghệ Thuật Và Thể Dục Thể Thao Tỉnh Vĩnh Long
446 (M) Đặng Anh Nhựt và (F) Đỗ Thị Ngọc Thủy Trường Phổ Thông Hermann Gmeiner - Đà lạt

Sự kiện 278: Cúp Học Đường - Thiếu nhi 2 - Hạng E1 Latin - C (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
352 (M) Thạch Trí Khang và (F) Đoàn Trần Trúc Thư Trường Tiểu Học Ngô Quyền - Tp.Cần Thơ
378 (M) Lê Tiến Dũng và (F) Nguyễn Cát Tường Trường Trung Học Tô Ký - Hóc Môn
170 (M) Huỳnh Bảo Gia Huy và (F) Bùi Nguyễn Phương Mai Trường THCS Đoàn Thị Điểm - Tp.Cần Thơ
4

377 (M) Trần Dương Thiên Bảo và (F) Ngô Khánh Linh Trường Tiểu Học Bùi Văn Ngữ - Hóc Môn

Sự kiện 277: Cúp Học Đường - Thiếu nhi 1 - Hạng E1 Latin - C (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
088 (M) Lê Hoàng Phát và (F) Kha Phạm Anh Thư Trường Tiểu Học Lê Lợi - Vĩnh Long
173 (M) Hồ Mai Nhật Khang và (F) Ngô Đoàn Vân Khánh Trường TH Mạc Đĩnh Chi - Tp.Cần Thơ

Sự kiện 276: Cúp Học Đường - Thiếu niên 2 - Hạng F1 Latin - C (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
434 Nguyễn Như Quỳnh Trường THCS An Hòa 2 - Tp.Cần Thơ
183 Trần Vũ Minh Minh Trường TH Thực Hành
177 Đỗ Phương Anh Trường THPT Marie Curie
4

179 Nguyễn Hoa Lam Ngọc Trường Royal School
5

174 Đỗ Thị Ngọc Thủy Trường PTTH Đống Đa - Đà Lạt
6

092 Đèo Ngân Bảo Hoàng Trường THCS Lam Sơn - Đà lạt

Sự kiện 275: Vô Địch Mở Rộng - Thiếu Nhi 1 - Hạng F1 Latin - C (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
330 Đặng Dương Vy Lam Trường TH Trần Quốc Toản - Tp.Cần Thơ
442 Phạm Nhã Uyên Trường Tiểu Học Cách Mạng Tháng 8 - Tân Bình
291 Thái Nguyễn Thảo Vy Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Tân Phú

Sự kiện 274: Cúp Học Đường - Nhi đồng 1 - Hạng F1 Latin - C (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
462 Lê Nga Tâm An Trường Mầm Non Sơn Ca 4 - Q.Phú Nhuận
432 Nguyễn Đỗ Tường Minh Trường Mai Khôi - Gò Vấp
375 Phạm Nguyễn Ngọc Lan Trường Mầm Non Sơn Ca 4 - Q12
4

451 Nguyễn Ngọc Minh Anh Trường Mầm Non Trưng Vương - Tây Ninh
5

461 Lê Ngọc Mai Khôi Grace Dance Academy
6

091 Vũ Lê Nhã Uyên Trường Mầm Non Du Sinh Điểm A - Đà Lạt

Sự kiện 273: Thầy trò Trung niên - Hạng D1 Latin - C, R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
363 (M) Lê Văn Hùng và (F) Nguyễn Thị Tuyết Mai Phong Ngân Dancesport

Sự kiện 272: Thanh niên - Hạng FC Latin - C, J, R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
015 Nguyễn Đỗ Xuân Nhi Nhà Thiếu Nhi Gò Vấp
399 Nguyễn Thiên An Trường THCS Trường Sa - Đồng Nai
397 Phạm Đỗ Mỹ Anh Trường THCS Võ Trường Toản - Đồng Nai

Sự kiện 271: Cúp Học Đường - Thiếu nhi 2 - Hạng FC Latin - C, J, R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
452 Lê Lan Phương Trường Tiểu Học Lê Ngọc Hân - Q1
329 Phạm Anh Thư Trường Tiểu Học Ngô Quyền - Tp.Cần Thơ
181 Lê Nguyễn Song Thư Trường Vinschool
4

506 Nguyễn An Nhiên Trường Tiểu Học Nguyễn Đình Chiểu - Q.Bình Thạnh
5

148 Hồng Mỹ Minh Thư Trường THCS Chu Văn An - Tp.Cần Thơ
6

345 Lê Ngọc Bảo Tiên Trường THCS Chu Văn An - Tp.Cần Thơ

Sự kiện 270: Cúp Học Đường - Thiếu nhi 2 - Hạng FC Latin - C, J, R (Bán kết)

SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
148 Hồng Mỹ Minh Thư Trường THCS Chu Văn An - Tp.Cần Thơ
181 Lê Nguyễn Song Thư Trường Vinschool
329 Phạm Anh Thư Trường Tiểu Học Ngô Quyền - Tp.Cần Thơ
345 Lê Ngọc Bảo Tiên Trường THCS Chu Văn An - Tp.Cần Thơ
452 Lê Lan Phương Trường Tiểu Học Lê Ngọc Hân - Q1
506 Nguyễn An Nhiên Trường Tiểu Học Nguyễn Đình Chiểu - Q.Bình Thạnh

Sự kiện 269: Cúp Học Đường - Thiếu niên 1 - Hạng F2 Latin - R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
346 Lê Trần Khả Hân Trường TH Kim Đồng - Tp.Cần Thơ
183 Trần Vũ Minh Minh Trường TH Thực Hành
399 Nguyễn Thiên An Trường THCS Trường Sa - Đồng Nai
4

178 Huỳnh Hoàng Gia Hân Trường THCS & THPT Đức Trí
5

405 Nguyễn Đỗ Bảo Ngọc Trường THCS Âu Lạc - Tân Bình
6

100 Nguyễn Ngọc Khánh Thi Trường Tiểu Học Nguyễn Bá Ngọc - BRVT

Sự kiện 268: Cúp Học Đường - Thiếu niên 1 - Hạng F2 Latin - R (Bán kết)

SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
100 Nguyễn Ngọc Khánh Thi Trường Tiểu Học Nguyễn Bá Ngọc - BRVT
178 Huỳnh Hoàng Gia Hân Trường THCS & THPT Đức Trí
183 Trần Vũ Minh Minh Trường TH Thực Hành
346 Lê Trần Khả Hân Trường TH Kim Đồng - Tp.Cần Thơ
399 Nguyễn Thiên An Trường THCS Trường Sa - Đồng Nai
405 Nguyễn Đỗ Bảo Ngọc Trường THCS Âu Lạc - Tân Bình

Sự kiện 267: Cúp Học Đường - Thiếu nhi 2 - Hạng FD2 Latin - C, J (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
146 Trần Ngọc Minh Thư Trường THCS An Hòa 2 - Tp.Cần Thơ
181 Lê Nguyễn Song Thư Trường Vinschool
506 Nguyễn An Nhiên Trường Tiểu Học Nguyễn Đình Chiểu - Q.Bình Thạnh
4

345 Lê Ngọc Bảo Tiên Trường THCS Chu Văn An - Tp.Cần Thơ
5

180 Đào Lê Hà Thanh Trường THCS Nguyễn Chí Thanh
6

347 Trương Băng Di Trường THCS An Khánh - Tp.Cần Thơ

Sự kiện 266: Cúp Học Đường - Thiếu nhi 2 - Hạng FD2 Latin - C, J (Bán kết)

SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
146 Trần Ngọc Minh Thư Trường THCS An Hòa 2 - Tp.Cần Thơ
180 Đào Lê Hà Thanh Trường THCS Nguyễn Chí Thanh
181 Lê Nguyễn Song Thư Trường Vinschool
345 Lê Ngọc Bảo Tiên Trường THCS Chu Văn An - Tp.Cần Thơ
347 Trương Băng Di Trường THCS An Khánh - Tp.Cần Thơ
506 Nguyễn An Nhiên Trường Tiểu Học Nguyễn Đình Chiểu - Q.Bình Thạnh

Sự kiện 265: Trung Niên - Hạng E1 Standard - W (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
013 (M) Huỳnh Văn Lộc và (F) Nguyễn Thị Nhàn CLB Khiêu vũ Cung Văn hóa lao động TP.HCM
002 (M) Hà Trọng Nghĩa và (F) Trần Thị Minh Thảo EliteDance Studio

Sự kiện 264: Trung niên 1 - Hạng B Nghệ Thuật - BB, BT, RB, TG (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
094 (M) Dương Cao Sơn và (F) Đinh Thị Bích Ngọc Clb Vũ Bình Dancesport Hcm
004 (M) Nguyễn đức chiến và (F) Bùi thị thu hằng Hoàng Anh dancesport

Sự kiện 263: Cúp Học Đường - Thiếu nhi 2 - Hạng F5 Latin - P (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
417 Nguyễn Lê Trúc Giang Trường Trưng Vương - Kiên Giang
506 Nguyễn An Nhiên Trường Tiểu Học Nguyễn Đình Chiểu - Q.Bình Thạnh
345 Lê Ngọc Bảo Tiên Trường THCS Chu Văn An - Tp.Cần Thơ
4

181 Lê Nguyễn Song Thư Trường Vinschool
5

347 Trương Băng Di Trường THCS An Khánh - Tp.Cần Thơ
6

455 Trịnh Hải Trân Trường Tiểu Học Nguyễn Đình Chính - Q.Phú Nhuận

Sự kiện 262: Cúp Học Đường - Thiếu nhi 2 - Hạng F5 Latin - P (Bán kết)

SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
181 Lê Nguyễn Song Thư Trường Vinschool
345 Lê Ngọc Bảo Tiên Trường THCS Chu Văn An - Tp.Cần Thơ
347 Trương Băng Di Trường THCS An Khánh - Tp.Cần Thơ
417 Nguyễn Lê Trúc Giang Trường Trưng Vương - Kiên Giang
455 Trịnh Hải Trân Trường Tiểu Học Nguyễn Đình Chính - Q.Phú Nhuận
506 Nguyễn An Nhiên Trường Tiểu Học Nguyễn Đình Chiểu - Q.Bình Thạnh

Sự kiện 261: Cúp Học Đường - Thiếu nhi 2 - Hạng F4 Latin - S (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
346 Lê Trần Khả Hân Trường TH Kim Đồng - Tp.Cần Thơ
506 Nguyễn An Nhiên Trường Tiểu Học Nguyễn Đình Chiểu - Q.Bình Thạnh
181 Lê Nguyễn Song Thư Trường Vinschool
4

396 Nguyễn Lê Khánh Quỳnh Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm - Đồng Nai
5

090 Bùi Vũ Anh Khôi Trường Tiểu Học Phan Văn Trị - Q1
6

415 Nguyễn Ngọc Tâm Đoan Trường Tiểu Học Lý Tự Trọng - Kiên Giang
7

180 Đào Lê Hà Thanh Trường THCS Nguyễn Chí Thanh

Sự kiện 260: Cúp Học Đường - Thiếu nhi 2 - Hạng F4 Latin - S (Bán kết)

SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
090 Bùi Vũ Anh Khôi Trường Tiểu Học Phan Văn Trị - Q1
180 Đào Lê Hà Thanh Trường THCS Nguyễn Chí Thanh
181 Lê Nguyễn Song Thư Trường Vinschool
346 Lê Trần Khả Hân Trường TH Kim Đồng - Tp.Cần Thơ
396 Nguyễn Lê Khánh Quỳnh Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm - Đồng Nai
415 Nguyễn Ngọc Tâm Đoan Trường Tiểu Học Lý Tự Trọng - Kiên Giang
506 Nguyễn An Nhiên Trường Tiểu Học Nguyễn Đình Chiểu - Q.Bình Thạnh

Sự kiện 259: Cúp Học Đường - Thiếu nhi 2 - Hạng F3 Latin - J (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
181 Lê Nguyễn Song Thư Trường Vinschool
455 Trịnh Hải Trân Trường Tiểu Học Nguyễn Đình Chính - Q.Phú Nhuận
347 Trương Băng Di Trường THCS An Khánh - Tp.Cần Thơ
4

090 Bùi Vũ Anh Khôi Trường Tiểu Học Phan Văn Trị - Q1
5

149 Bùi Nguyễn Phương Mai Trường THCS Đoàn Thị Điểm - Tp.Cần Thơ
6

180 Đào Lê Hà Thanh Trường THCS Nguyễn Chí Thanh

Sự kiện 258: Cúp Học Đường - Thiếu nhi 2 - Hạng F3 Latin - J (Bán kết)

SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
090 Bùi Vũ Anh Khôi Trường Tiểu Học Phan Văn Trị - Q1
149 Bùi Nguyễn Phương Mai Trường THCS Đoàn Thị Điểm - Tp.Cần Thơ
180 Đào Lê Hà Thanh Trường THCS Nguyễn Chí Thanh
181 Lê Nguyễn Song Thư Trường Vinschool
347 Trương Băng Di Trường THCS An Khánh - Tp.Cần Thơ
455 Trịnh Hải Trân Trường Tiểu Học Nguyễn Đình Chính - Q.Phú Nhuận

Sự kiện 257: Trung niên 1 - Hạng C Nghệ Thuật - BB, RB, TG (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
004 (M) Nguyễn đức chiến và (F) Bùi thị thu hằng Hoàng Anh dancesport
359 (M) Võ Văn Bình và (F) Võ Thị Thanh Thủy Clb Phan Quân

Sự kiện 256: Cúp Học Đường - Thiếu nhi 1 - Hạng FD2 Latin - C, J (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
151 Lâm Quách Gia Hân Trường TH Kim Đồng - Tp.Cần Thơ
333 Dương Thụy Khánh Thy Trường Tiểu Học Ngô Quyền - Tp.Cần Thơ
175 Trần Sơn Hà Trường Quốc Tế Tp.Hcm ISHCMC
4

332 Nguyễn Huỳnh Mỹ Ngọc Trường Tiểu Học Lê Bình 1 - Tp.Cần Thơ
5

334 Nguyễn Bảo Ngọc Trường TH Kim Đồng - Tp.Cần Thơ
6

372 Đỗ Trần Quỳnh Như Trường Tiểu Học Bùi Văn Ngữ - Hóc Môn

Sự kiện 255: Cúp Học Đường - Thiếu nhi 1 - Hạng FD2 Latin - C, J (Bán kết)

SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
151 Lâm Quách Gia Hân Trường TH Kim Đồng - Tp.Cần Thơ
175 Trần Sơn Hà Trường Quốc Tế Tp.Hcm ISHCMC
332 Nguyễn Huỳnh Mỹ Ngọc Trường Tiểu Học Lê Bình 1 - Tp.Cần Thơ
333 Dương Thụy Khánh Thy Trường Tiểu Học Ngô Quyền - Tp.Cần Thơ
334 Nguyễn Bảo Ngọc Trường TH Kim Đồng - Tp.Cần Thơ
372 Đỗ Trần Quỳnh Như Trường Tiểu Học Bùi Văn Ngữ - Hóc Môn

Sự kiện 254: Cúp Học Đường - Thiếu nhi 1 - Hạng F3 Latin - J (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
329 Phạm Anh Thư Trường Tiểu Học Ngô Quyền - Tp.Cần Thơ
331 Nguyễn Xuyên Phương Trường Tiểu Học Ngô Quyền - Tp.Cần Thơ
175 Trần Sơn Hà Trường Quốc Tế Tp.Hcm ISHCMC
4

458 Trịnh Hồng Quyên Trường Tiểu Học Nguyễn Đình Chính - Q.Phú Nhuận
5

335 Nguyễn Lý Như Ý Trường TH Kim Đồng - Tp.Cần Thơ
6

096 Hồ Bảo Ngọc Trường Lê Ngọc Hân - Q1

Sự kiện 253: Cúp Học Đường - Thiếu nhi 1 - Hạng F3 Latin - J (Bán kết)

SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
096 Hồ Bảo Ngọc Trường Lê Ngọc Hân - Q1
175 Trần Sơn Hà Trường Quốc Tế Tp.Hcm ISHCMC
329 Phạm Anh Thư Trường Tiểu Học Ngô Quyền - Tp.Cần Thơ
331 Nguyễn Xuyên Phương Trường Tiểu Học Ngô Quyền - Tp.Cần Thơ
335 Nguyễn Lý Như Ý Trường TH Kim Đồng - Tp.Cần Thơ
458 Trịnh Hồng Quyên Trường Tiểu Học Nguyễn Đình Chính - Q.Phú Nhuận

Sự kiện 252: Cúp Học Đường - Thiếu niên 1 - Hạng F1 Latin - C (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
183 Trần Vũ Minh Minh Trường TH Thực Hành
178 Huỳnh Hoàng Gia Hân Trường THCS & THPT Đức Trí
453 Hoàng Trúc Phương Trường THCS Trương Công Định - Q.Bình Thạnh
4

347 Trương Băng Di Trường THCS An Khánh - Tp.Cần Thơ
5

441 Phan Hoàng Linh Trường Trần Văn Ơn - Q11
6

093 Vũ Thiên Thảo Ly Trường THCS Lam Sơn - Đà lạt

Sự kiện 251: Cúp Học Đường - Thiếu niên 1 - Hạng F1 Latin - C (Bán kết)

SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
093 Vũ Thiên Thảo Ly Trường THCS Lam Sơn - Đà lạt
178 Huỳnh Hoàng Gia Hân Trường THCS & THPT Đức Trí
183 Trần Vũ Minh Minh Trường TH Thực Hành
347 Trương Băng Di Trường THCS An Khánh - Tp.Cần Thơ
441 Phan Hoàng Linh Trường Trần Văn Ơn - Q11
453 Hoàng Trúc Phương Trường THCS Trương Công Định - Q.Bình Thạnh

Sự kiện 250: Trung niên 1 - Hạng D1 Latin - C, R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
363 (M) Lê Văn Hùng và (F) Nguyễn Thị Tuyết Mai Phong Ngân Dancesport

Sự kiện 249: Cúp Học Đường - Nhi đồng 2 - Hạng FD1 Latin - C, R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
154 Ngô Đoàn Vân Khánh Trường TH Mạc Đĩnh Chi - Tp.Cần Thơ
421 Trần Như Thảo Trường Tiểu Học Kim Đồng - Kiên Giang
081 Phan Ngọc Bảo Nghi Trường Tiểu Học Lê Lợi - Vĩnh Long
4

338 Nguyễn Cao Kỳ Anh Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn - Tp.Cần Thơ
5

336 Nguyễn Thanh Ngọc Bảo Anh Trường Tiểu Học Lê Bình 1 - Tp.Cần Thơ
6

337 Trần Ngọc Tường Vy Trường TH Thới Bình 1 - Tp.Cần Thơ

Sự kiện 248: Cúp Học Đường - Nhi đồng 2 - Hạng FD1 Latin - C, R (Bán kết)

SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
081 Phan Ngọc Bảo Nghi Trường Tiểu Học Lê Lợi - Vĩnh Long
154 Ngô Đoàn Vân Khánh Trường TH Mạc Đĩnh Chi - Tp.Cần Thơ
336 Nguyễn Thanh Ngọc Bảo Anh Trường Tiểu Học Lê Bình 1 - Tp.Cần Thơ
337 Trần Ngọc Tường Vy Trường TH Thới Bình 1 - Tp.Cần Thơ
338 Nguyễn Cao Kỳ Anh Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn - Tp.Cần Thơ
421 Trần Như Thảo Trường Tiểu Học Kim Đồng - Kiên Giang

Sự kiện 247: Cúp Học Đường - Nhi đồng 2 - Hạng F2 Latin - R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
421 Trần Như Thảo Trường Tiểu Học Kim Đồng - Kiên Giang
338 Nguyễn Cao Kỳ Anh Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn - Tp.Cần Thơ
370 Mai Hạ Vy Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn - Gò Vấp
4

450 Nguyễn Ngọc Nhã Uyên Trường Tiểu Học Trần Phú - Tây Ninh
5

510 Cao Tuệ Minh Trường Tiểu Học Kim Đồng - Kiên Giang
6

371 Nguyễn Hồ Bảo Kim Trường Tiểu Học Bùi Văn Ngữ - Hóc Môn

Sự kiện 246: Cúp Học Đường - Nhi đồng 2 - Hạng F2 Latin - R (Bán kết)

SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
338 Nguyễn Cao Kỳ Anh Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn - Tp.Cần Thơ
370 Mai Hạ Vy Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn - Gò Vấp
371 Nguyễn Hồ Bảo Kim Trường Tiểu Học Bùi Văn Ngữ - Hóc Môn
421 Trần Như Thảo Trường Tiểu Học Kim Đồng - Kiên Giang
450 Nguyễn Ngọc Nhã Uyên Trường Tiểu Học Trần Phú - Tây Ninh
510 Cao Tuệ Minh Trường Tiểu Học Kim Đồng - Kiên Giang

Sự kiện 245: Trung niên 1 - Hạng FD1 Latin - C, R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
382 Đào Thị Huyền Clb Duy Dance
103 Hoàng Thị Thanh Hải Vĩnh Huy Dancesport Bình Định
381 Cao Thị Kim Phụng Clb Duy Dance

Sự kiện 244: Trung niên 1 - Hạng F2 Latin - R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
382 Đào Thị Huyền Clb Duy Dance
381 Cao Thị Kim Phụng Clb Duy Dance

Sự kiện 243: Cúp Học Đường - Thiếu nhi 2 - Hạng FD1 Latin - C, R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
343 Đoàn Trần Trúc Thư Trường Tiểu Học Ngô Quyền - Tp.Cần Thơ
506 Nguyễn An Nhiên Trường Tiểu Học Nguyễn Đình Chiểu - Q.Bình Thạnh
181 Lê Nguyễn Song Thư Trường Vinschool
4

180 Đào Lê Hà Thanh Trường THCS Nguyễn Chí Thanh
5

417 Nguyễn Lê Trúc Giang Trường Trưng Vương - Kiên Giang
6

396 Nguyễn Lê Khánh Quỳnh Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm - Đồng Nai

Sự kiện 242: Cúp Học Đường - Thiếu nhi 2 - Hạng FD1 Latin - C, R (Bán kết)

SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
180 Đào Lê Hà Thanh Trường THCS Nguyễn Chí Thanh
181 Lê Nguyễn Song Thư Trường Vinschool
343 Đoàn Trần Trúc Thư Trường Tiểu Học Ngô Quyền - Tp.Cần Thơ
396 Nguyễn Lê Khánh Quỳnh Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm - Đồng Nai
417 Nguyễn Lê Trúc Giang Trường Trưng Vương - Kiên Giang
506 Nguyễn An Nhiên Trường Tiểu Học Nguyễn Đình Chiểu - Q.Bình Thạnh

Sự kiện 241: Cúp Học Đường - Thiếu nhi 2 - Hạng FD1 Latin - C, R (Tứ kết)

SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
062 Lê Thị Trúc Thủy Vietnam Australia School - Q7
100 Nguyễn Ngọc Khánh Thi Trường Tiểu Học Nguyễn Bá Ngọc - BRVT
148 Hồng Mỹ Minh Thư Trường THCS Chu Văn An - Tp.Cần Thơ
180 Đào Lê Hà Thanh Trường THCS Nguyễn Chí Thanh
181 Lê Nguyễn Song Thư Trường Vinschool
343 Đoàn Trần Trúc Thư Trường Tiểu Học Ngô Quyền - Tp.Cần Thơ
344 Nguyễn Ngọc Tuyết Như Trường Tiểu Học Cái Khế 2 - Tp.Cần Thơ
373 Trần Dương Thiên Bảo Trường Tiểu Học Bùi Văn Ngữ - Hóc Môn
396 Nguyễn Lê Khánh Quỳnh Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm - Đồng Nai
417 Nguyễn Lê Trúc Giang Trường Trưng Vương - Kiên Giang
437 Nguyễn Tâm Nguyên Trường THCS An Hòa 2 - Tp.Cần Thơ
506 Nguyễn An Nhiên Trường Tiểu Học Nguyễn Đình Chiểu - Q.Bình Thạnh

Sự kiện 240: Trung niên 1 - Hạng D1 Nghệ Thuật - BT, TG (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
095 (M) Dương Cao Sơn và (F) Nguyễn Thị Dựng Clb Vũ Bình Dancesport Hcm
102 (M) Lê Minh Dũng và (F) Nguyễn Thị Mỹ Lệ Clb Vũ Bình Dancesport Tây Ninh
004 (M) Nguyễn đức chiến và (F) Bùi thị thu hằng Hoàng Anh dancesport

Sự kiện 239: Trung niên 1 - Hạng F1 Latin - C (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
103 Hoàng Thị Thanh Hải Vĩnh Huy Dancesport Bình Định
382 Đào Thị Huyền Clb Duy Dance
381 Cao Thị Kim Phụng Clb Duy Dance

Sự kiện 238: Cúp Học Đường - Thiếu nhi 2 - Hạng F2 Latin - R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
346 Lê Trần Khả Hân Trường TH Kim Đồng - Tp.Cần Thơ
343 Đoàn Trần Trúc Thư Trường Tiểu Học Ngô Quyền - Tp.Cần Thơ
417 Nguyễn Lê Trúc Giang Trường Trưng Vương - Kiên Giang
4

506 Nguyễn An Nhiên Trường Tiểu Học Nguyễn Đình Chiểu - Q.Bình Thạnh
5

181 Lê Nguyễn Song Thư Trường Vinschool
6

396 Nguyễn Lê Khánh Quỳnh Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm - Đồng Nai

Sự kiện 237: Cúp Học Đường - Thiếu nhi 2 - Hạng F2 Latin - R (Bán kết)

SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
181 Lê Nguyễn Song Thư Trường Vinschool
343 Đoàn Trần Trúc Thư Trường Tiểu Học Ngô Quyền - Tp.Cần Thơ
346 Lê Trần Khả Hân Trường TH Kim Đồng - Tp.Cần Thơ
396 Nguyễn Lê Khánh Quỳnh Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm - Đồng Nai
417 Nguyễn Lê Trúc Giang Trường Trưng Vương - Kiên Giang
506 Nguyễn An Nhiên Trường Tiểu Học Nguyễn Đình Chiểu - Q.Bình Thạnh

Sự kiện 236: Cúp Học Đường - Thiếu nhi 2 - Hạng F2 Latin - R (Tứ kết)

SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
090 Bùi Vũ Anh Khôi Trường Tiểu Học Phan Văn Trị - Q1
149 Bùi Nguyễn Phương Mai Trường THCS Đoàn Thị Điểm - Tp.Cần Thơ
180 Đào Lê Hà Thanh Trường THCS Nguyễn Chí Thanh
181 Lê Nguyễn Song Thư Trường Vinschool
343 Đoàn Trần Trúc Thư Trường Tiểu Học Ngô Quyền - Tp.Cần Thơ
344 Nguyễn Ngọc Tuyết Như Trường Tiểu Học Cái Khế 2 - Tp.Cần Thơ
346 Lê Trần Khả Hân Trường TH Kim Đồng - Tp.Cần Thơ
374 Ngô Khánh Linh Trường Tiểu Học Võ Văn Tần - Q12
396 Nguyễn Lê Khánh Quỳnh Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm - Đồng Nai
417 Nguyễn Lê Trúc Giang Trường Trưng Vương - Kiên Giang
437 Nguyễn Tâm Nguyên Trường THCS An Hòa 2 - Tp.Cần Thơ
439 Phan Kiều Trang Trường Tiểu Học Thân Nhân Trung - Tân Bình
455 Trịnh Hải Trân Trường Tiểu Học Nguyễn Đình Chính - Q.Phú Nhuận
506 Nguyễn An Nhiên Trường Tiểu Học Nguyễn Đình Chiểu - Q.Bình Thạnh

Sự kiện 235: Trung niên 2 - Hạng C Nghệ Thuật - BB, RB, TG (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
094 (M) Dương Cao Sơn và (F) Đinh Thị Bích Ngọc Clb Vũ Bình Dancesport Hcm
004 (M) Nguyễn đức chiến và (F) Bùi thị thu hằng Hoàng Anh dancesport
359 (M) Võ Văn Bình và (F) Võ Thị Thanh Thủy Clb Phan Quân

Sự kiện 234: Cúp Học Đường - Thiếu nhi 2 - Hạng F1 Latin - C (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
346 Lê Trần Khả Hân Trường TH Kim Đồng - Tp.Cần Thơ
181 Lê Nguyễn Song Thư Trường Vinschool
396 Nguyễn Lê Khánh Quỳnh Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm - Đồng Nai
4

506 Nguyễn An Nhiên Trường Tiểu Học Nguyễn Đình Chiểu - Q.Bình Thạnh
5

180 Đào Lê Hà Thanh Trường THCS Nguyễn Chí Thanh
6

149 Bùi Nguyễn Phương Mai Trường THCS Đoàn Thị Điểm - Tp.Cần Thơ

Sự kiện 233: Cúp Học Đường - Thiếu nhi 2 - Hạng F1 Latin - C (Bán kết)

SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
149 Bùi Nguyễn Phương Mai Trường THCS Đoàn Thị Điểm - Tp.Cần Thơ
180 Đào Lê Hà Thanh Trường THCS Nguyễn Chí Thanh
181 Lê Nguyễn Song Thư Trường Vinschool
346 Lê Trần Khả Hân Trường TH Kim Đồng - Tp.Cần Thơ
396 Nguyễn Lê Khánh Quỳnh Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm - Đồng Nai
506 Nguyễn An Nhiên Trường Tiểu Học Nguyễn Đình Chiểu - Q.Bình Thạnh

Sự kiện 232: Cúp Học Đường - Thiếu nhi 2 - Hạng F1 Latin - C (Tứ kết)

SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
096 Hồ Bảo Ngọc Trường Lê Ngọc Hân - Q1
149 Bùi Nguyễn Phương Mai Trường THCS Đoàn Thị Điểm - Tp.Cần Thơ
180 Đào Lê Hà Thanh Trường THCS Nguyễn Chí Thanh
181 Lê Nguyễn Song Thư Trường Vinschool
346 Lê Trần Khả Hân Trường TH Kim Đồng - Tp.Cần Thơ
373 Trần Dương Thiên Bảo Trường Tiểu Học Bùi Văn Ngữ - Hóc Môn
374 Ngô Khánh Linh Trường Tiểu Học Võ Văn Tần - Q12
396 Nguyễn Lê Khánh Quỳnh Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm - Đồng Nai
415 Nguyễn Ngọc Tâm Đoan Trường Tiểu Học Lý Tự Trọng - Kiên Giang
437 Nguyễn Tâm Nguyên Trường THCS An Hòa 2 - Tp.Cần Thơ
457 Vũ Phạm La Giang Wellspring Sài Gòn
506 Nguyễn An Nhiên Trường Tiểu Học Nguyễn Đình Chiểu - Q.Bình Thạnh

Sự kiện 231: Trung niên 2 - Hạng D1 Nghệ Thuật - BT, TG (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
102 (M) Lê Minh Dũng và (F) Nguyễn Thị Mỹ Lệ Clb Vũ Bình Dancesport Tây Ninh
095 (M) Dương Cao Sơn và (F) Nguyễn Thị Dựng Clb Vũ Bình Dancesport Hcm
004 (M) Nguyễn đức chiến và (F) Bùi thị thu hằng Hoàng Anh dancesport

Sự kiện 230: Trung niên 2 - Hạng E1 Standard - W (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
002 (M) Hà Trọng Nghĩa và (F) Trần Thị Minh Thảo EliteDance Studio
406 (M) Lê Tấn Thiện và (F) Phạm Thị Ngọc Thạch Clb Phong Tuyền
407 (M) Lữ Ngọc Trâm và (F) Lê Thị Hiền Clb Phong Tuyền

Sự kiện 229: Cúp Học Đường - Thiếu nhi 1 - Hạng F2 Latin - R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
329 Phạm Anh Thư Trường Tiểu Học Ngô Quyền - Tp.Cần Thơ
332 Nguyễn Huỳnh Mỹ Ngọc Trường Tiểu Học Lê Bình 1 - Tp.Cần Thơ
175 Trần Sơn Hà Trường Quốc Tế Tp.Hcm ISHCMC
4

414 Đoàn Hoàng Kim Trường Tiểu Học Kim Đồng - Kiên Giang
5

458 Trịnh Hồng Quyên Trường Tiểu Học Nguyễn Đình Chính - Q.Phú Nhuận
6

162 Phan Nguyễn Như Quỳnh Trường TH Bình Thùy 2 - Tp.Cần Thơ

Sự kiện 228: Cúp Học Đường - Thiếu nhi 1 - Hạng F2 Latin - R (Bán kết)

SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
162 Phan Nguyễn Như Quỳnh Trường TH Bình Thùy 2 - Tp.Cần Thơ
175 Trần Sơn Hà Trường Quốc Tế Tp.Hcm ISHCMC
329 Phạm Anh Thư Trường Tiểu Học Ngô Quyền - Tp.Cần Thơ
332 Nguyễn Huỳnh Mỹ Ngọc Trường Tiểu Học Lê Bình 1 - Tp.Cần Thơ
414 Đoàn Hoàng Kim Trường Tiểu Học Kim Đồng - Kiên Giang
458 Trịnh Hồng Quyên Trường Tiểu Học Nguyễn Đình Chính - Q.Phú Nhuận

Sự kiện 227: Cúp Học Đường - Thiếu nhi 1 - Hạng F2 Latin - R (Tứ kết)

SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
064 Lê Hà An Mercy Vietnam Australia School - Q7
162 Phan Nguyễn Như Quỳnh Trường TH Bình Thùy 2 - Tp.Cần Thơ
175 Trần Sơn Hà Trường Quốc Tế Tp.Hcm ISHCMC
329 Phạm Anh Thư Trường Tiểu Học Ngô Quyền - Tp.Cần Thơ
332 Nguyễn Huỳnh Mỹ Ngọc Trường Tiểu Học Lê Bình 1 - Tp.Cần Thơ
341 Mai Chí Thiện Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn - Tp.Cần Thơ
380 Đỗ Phương Hân Trường Tiểu Học An Hội - Gò Vấp
409 Võ Ngọc Yumi Trường Tiểu Học Tôn Thất Tùng - Tây Ninh
414 Đoàn Hoàng Kim Trường Tiểu Học Kim Đồng - Kiên Giang
456 Dương Yến Nhi Trường Tiểu Học Nguyễn Đình Chiểu - Q.Bình Thạnh
458 Trịnh Hồng Quyên Trường Tiểu Học Nguyễn Đình Chính - Q.Phú Nhuận
490 Trần Phạm Minh Anh Trường Tiểu Học Chu Văn An - Q.Bình Thạnh

Sự kiện 226: Trung niên 2 - Hạng E3 Nghệ Thuật - BB (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
094 (M) Dương Cao Sơn và (F) Đinh Thị Bích Ngọc Clb Vũ Bình Dancesport Hcm
004 (M) Nguyễn đức chiến và (F) Bùi thị thu hằng Hoàng Anh dancesport
359 (M) Võ Văn Bình và (F) Võ Thị Thanh Thủy Clb Phan Quân

Sự kiện 225: Trung niên 2 - Hạng E2 Latin - R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
406 (M) Lê Tấn Thiện và (F) Phạm Thị Ngọc Thạch Clb Phong Tuyền
363 (M) Lê Văn Hùng và (F) Nguyễn Thị Tuyết Mai Phong Ngân Dancesport
007 (M) Lê văn Hải và (F) Bảo khánh Clb dancesport Hải Xuân Phú yên
4

361 (M) Ninh Thành Long và (F) Nguyễn Thị Thu Hà Phong Ngân Dancesport
5

003 (M) Dương Hùng và (F) Huỳnh Thị Kim Phượng EliteDance Studio
6

360 (M) Võ Tấn Tài và (F) Trần Mỹ Duyên Phong Ngân Dancesport
7

362 (M) Quang Đại Phương và (F) Hoàng Thị Thanh Tâm Phong Ngân Dancesport

Sự kiện 224: Cúp Học Đường - Thiếu nhi 1 - Hạng F1 Latin - C (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
329 Phạm Anh Thư Trường Tiểu Học Ngô Quyền - Tp.Cần Thơ
332 Nguyễn Huỳnh Mỹ Ngọc Trường Tiểu Học Lê Bình 1 - Tp.Cần Thơ
175 Trần Sơn Hà Trường Quốc Tế Tp.Hcm ISHCMC
4

160 Nguyễn Huỳnh Anh Thư Trường TH Phú Thứ 1 - Tp.Cần Thơ
5

334 Nguyễn Bảo Ngọc Trường TH Kim Đồng - Tp.Cần Thơ

Sự kiện 223: Cúp Học Đường - Thiếu nhi 1 - Hạng F1 Latin - C (Bán kết)

SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
160 Nguyễn Huỳnh Anh Thư Trường TH Phú Thứ 1 - Tp.Cần Thơ
175 Trần Sơn Hà Trường Quốc Tế Tp.Hcm ISHCMC
329 Phạm Anh Thư Trường Tiểu Học Ngô Quyền - Tp.Cần Thơ
332 Nguyễn Huỳnh Mỹ Ngọc Trường Tiểu Học Lê Bình 1 - Tp.Cần Thơ
334 Nguyễn Bảo Ngọc Trường TH Kim Đồng - Tp.Cần Thơ

Sự kiện 222: Cúp Học Đường - Thiếu nhi 1 - Hạng F1 Latin - C (Tứ kết)

SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
064 Lê Hà An Mercy Vietnam Australia School - Q7
160 Nguyễn Huỳnh Anh Thư Trường TH Phú Thứ 1 - Tp.Cần Thơ
175 Trần Sơn Hà Trường Quốc Tế Tp.Hcm ISHCMC
329 Phạm Anh Thư Trường Tiểu Học Ngô Quyền - Tp.Cần Thơ
332 Nguyễn Huỳnh Mỹ Ngọc Trường Tiểu Học Lê Bình 1 - Tp.Cần Thơ
334 Nguyễn Bảo Ngọc Trường TH Kim Đồng - Tp.Cần Thơ
380 Đỗ Phương Hân Trường Tiểu Học An Hội - Gò Vấp
414 Đoàn Hoàng Kim Trường Tiểu Học Kim Đồng - Kiên Giang
456 Dương Yến Nhi Trường Tiểu Học Nguyễn Đình Chiểu - Q.Bình Thạnh
458 Trịnh Hồng Quyên Trường Tiểu Học Nguyễn Đình Chính - Q.Phú Nhuận
459 Đặng Lê Khánh My Trường Tiểu Học Bế Văn Đàn - Q.Bình Thạnh

Sự kiện 221: Showdance Thiếu Nhi 1 - Showdance (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
356 Showdance. Clb Dancesport NVHLĐ Cần Thơ
509 Latin America TTVH THỂ THAO VÀ TRUYỀN THANH QUẬN NINH KIỀU - TP CẦN THƠ
501 Showdance Future Star Dance Studio
4

511 Nguyễn Hoàng Ngọc Hân Clb Star Dance
5

503 Showdance Grace Dance Academy

Sự kiện 220: Showdance Trung niên - Showdance (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit